Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đắk Lắk năm 2011

Đài: Đắk Lắk Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đắk Lắk năm 2011 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 99 về nhiều nhất (4 lần); đầu 1 và 9 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 0 và 9 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 5, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 6, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quay0668989798616167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay33992921đài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay57599998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10162628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
406098987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay55417178đài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quay26540404đài không quayđài không quay64460606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay55598987đài không quayđài không quay78926268
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay14445459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quay6394040484304044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34446460đài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91787875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25214145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1156969695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay82787875đài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quay93001011đài không quayđài không quay88415156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10457572đài không quayđài không quay27139392
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay98610101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quay6449999833120202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95608088đài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay24460606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67897976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1847136369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10499998đài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quay61835358đài không quayđài không quay45105055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay14118189đài không quayđài không quay74599998
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay65670707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quay2053434776398987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay65903033đài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay92500000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53989897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2593532325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87917178đài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quay05548482đài không quayđài không quay42845459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay26411112đài không quayđài không quay21064640
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay23925257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay94782820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay83102022đài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay86285853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay65017178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T3); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
99 4 20/12/2011
17 3 25/10/2011
98 3 06/09/2011
40 2 05/04/2011
45 2 26/07/2011
60 2 16/08/2011
87 2 11/10/2011
89 2 24/05/2011
00 1 23/08/2011
01 1 12/04/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
19 0 Chưa về
21 0 Chưa về
22 0 Chưa về
23 0 Chưa về
24 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 29/11/2011
1 9 25/10/2011
2 3 06/12/2011
3 5 13/12/2011
4 6 08/11/2011
5 1 13/09/2011
6 5 27/12/2011
7 1 21/06/2011
8 6 11/10/2011
9 9 20/12/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 8 23/08/2011
1 2 27/09/2011
2 5 29/11/2011
3 1 22/11/2011
4 4 27/12/2011
5 7 30/08/2011
6 4 06/12/2011
7 7 25/10/2011
8 6 15/11/2011
9 8 20/12/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 27/12/2011
1 3 01/11/2011
2 6 13/12/2011
3 2 22/11/2011
4 3 05/04/2011
5 6 11/10/2011
6 4 16/08/2011
7 9 06/09/2011
8 11 20/12/2011
9 4 20/09/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.