Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2023
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đắk Lắk (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Đắk Lắk — năm 2023 (52 kỳ, tới 26/12/2023).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9.6% | 12/09/2023 |
| 1ra ít | 0 | 0% | — |
| 2 | 6 | 11.5% | 26/12/2023 |
| 3 | 7 | 13.5% | 31/10/2023 |
| 4 | 5 | 9.6% | 21/11/2023 |
| 5 | 5 | 9.6% | 07/11/2023 |
| 6 | 4 | 7.7% | 14/11/2023 |
| 7 | 5 | 9.6% | 19/09/2023 |
| 8ra nhiều | 10 | 19.2% | 19/12/2023 |
| 9 | 5 | 9.6% | 17/10/2023 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · |
767459
01/08/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 2 | · | · | · | · |
459567
02/05/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 3 |
641776
03/01/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
972088
03/10/2023
Tổng: 6
|
· | · |
| 4 | · | · | · |
842178
04/04/2023
Tổng: 5
|
· | · |
081328
04/07/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · | · | · | · | · |
025576
05/09/2023
Tổng: 3
|
· | · |
915617
05/12/2023
Tổng: 8
|
| 6 | · | · | · | · | · |
438668
06/06/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 7 | · |
012620
07/02/2023
Tổng: 2
|
094444
07/03/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
538932
07/11/2023
Tổng: 5
|
· |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · |
090553
08/08/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 9 | · | · | · | · |
982526
09/05/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 10 |
509721
10/01/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
446469
10/10/2023
Tổng: 5
|
· | · |
| 11 | · | · | · |
099891
11/04/2023
Tổng: 0
|
· | · |
250986
11/07/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · | · | · | · | · |
417155
12/09/2023
Tổng: 0
|
· | · |
253839
12/12/2023
Tổng: 2
|
| 13 | · | · | · | · | · |
704262
13/06/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 14 | · |
167075
14/02/2023
Tổng: 2
|
350407
14/03/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
312151
14/11/2023
Tổng: 6
|
· |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · |
793144
15/08/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 16 | · | · | · | · |
290213
16/05/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 17 |
090146
17/01/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
441627
17/10/2023
Tổng: 9
|
· | · |
| 18 | · | · | · |
332141
18/04/2023
Tổng: 5
|
· | · |
603863
18/07/2023
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · | · | · | · | · |
998389
19/09/2023
Tổng: 7
|
· | · |
307971
19/12/2023
Tổng: 8
|
| 20 | · | · | · | · | · |
473372
20/06/2023
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 21 | · |
011325
21/02/2023
Tổng: 7
|
240907
21/03/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
546904
21/11/2023
Tổng: 4
|
· |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · |
897460
22/08/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 23 | · | · | · | · |
762976
23/05/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 24 |
569127
24/01/2023
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
421923
24/10/2023
Tổng: 5
|
· | · |
| 25 | · | · | · |
505527
25/04/2023
Tổng: 9
|
· | · |
284535
25/07/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · | · | · | · | · |
154671
26/09/2023
Tổng: 8
|
· | · |
152875
26/12/2023
Tổng: 2
|
| 27 | · | · | · | · | · |
861843
27/06/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 28 | · |
731319
28/02/2023
Tổng: 0
|
037048
28/03/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
946593
28/11/2023
Tổng: 2
|
· |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · |
443342
29/08/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 30 | · | · | · | · |
858571
30/05/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 31 |
950276
31/01/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
595549
31/10/2023
Tổng: 3
|
· | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
