Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2024
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đắk Lắk (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Đắk Lắk — năm 2024 (53 kỳ, tới 31/12/2024).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 11.3% | 19/11/2024 |
| 1 | 6 | 11.3% | 15/10/2024 |
| 2 | 4 | 7.5% | 08/10/2024 |
| 3ra ít | 3 | 5.7% | 20/08/2024 |
| 4 | 6 | 11.3% | 10/12/2024 |
| 5ra nhiều | 8 | 15.1% | 17/12/2024 |
| 6 | 5 | 9.4% | 12/11/2024 |
| 7 | 4 | 7.5% | 18/06/2024 |
| 8 | 4 | 7.5% | 24/12/2024 |
| 9 | 7 | 13.2% | 31/12/2024 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
532702
01/10/2024
Tổng: 2
|
· | · |
| 2 |
931991
02/01/2024
Tổng: 0
|
· | · |
650210
02/04/2024
Tổng: 1
|
· | · |
945687
02/07/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 3 | · | · | · | · | · | · | · | · |
542457
03/09/2024
Tổng: 2
|
· | · |
634513
03/12/2024
Tổng: 4
|
| 4 | · | · | · | · | · |
103914
04/06/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 5 | · | · |
433523
05/03/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
491742
05/11/2024
Tổng: 6
|
· |
| 6 | · |
295502
06/02/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
100818
06/08/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · |
138194
07/05/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
855757
08/10/2024
Tổng: 2
|
· | · |
| 9 |
537541
09/01/2024
Tổng: 5
|
· | · |
147361
09/04/2024
Tổng: 7
|
· | · |
383140
09/07/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 10 | · | · | · | · | · | · | · | · |
236145
10/09/2024
Tổng: 9
|
· | · |
870277
10/12/2024
Tổng: 4
|
| 11 | · | · | · | · | · |
116270
11/06/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 12 | · | · |
509871
12/03/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
283697
12/11/2024
Tổng: 6
|
· |
| 13 | · |
322438
13/02/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
878722
13/08/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · |
929509
14/05/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
869647
15/10/2024
Tổng: 1
|
· | · |
| 16 |
361364
16/01/2024
Tổng: 0
|
· | · |
506704
16/04/2024
Tổng: 4
|
· | · |
290395
16/07/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 17 | · | · | · | · | · | · | · | · |
159369
17/09/2024
Tổng: 5
|
· | · |
476214
17/12/2024
Tổng: 5
|
| 18 | · | · | · | · | · |
599625
18/06/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 19 | · | · |
405329
19/03/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
491946
19/11/2024
Tổng: 0
|
· |
| 20 | · |
611951
20/02/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
616267
20/08/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · |
191463
21/05/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
597890
22/10/2024
Tổng: 9
|
· | · |
| 23 |
174338
23/01/2024
Tổng: 1
|
· | · |
402215
23/04/2024
Tổng: 6
|
· | · |
623926
23/07/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 24 | · | · | · | · | · | · | · | · |
278074
24/09/2024
Tổng: 1
|
· | · |
940235
24/12/2024
Tổng: 8
|
| 25 | · | · | · | · | · |
019687
25/06/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 26 | · | · |
017700
26/03/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
691635
26/11/2024
Tổng: 8
|
· |
| 27 | · |
279870
27/02/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
033415
27/08/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · |
704294
28/05/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
185855
29/10/2024
Tổng: 0
|
· | · |
| 30 |
076623
30/01/2024
Tổng: 5
|
· | · |
529219
30/04/2024
Tổng: 0
|
· | · |
890018
30/07/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
963872
31/12/2024
Tổng: 9
|
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
